Bản in danh mục theo bộ lọc đang chọn — bấm In rồi chọn “Lưu thành PDF”.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HQG
Lô O, số 10 đường số 15, KDC Miếu Nổi, Phường Gia Định, TP.HCM
Hotline 1900 636 106 · info@hqg.vn
Danh mục sản phẩm
Toàn bộ sản phẩm
Ngày xuất: 11 tháng 10, 2026
200 / 55.695 sản phẩm
Bộ lọc đang áp
- Sắp xếp: Liên quan nhất
Bản in giới hạn 200 dòng; tổng cộng 55.695 sản phẩm khớp bộ lọc. Đề nghị HQG gửi danh mục đầy đủ nếu cần.
| # | Tên sản phẩm | Mã hàng (SKU) | Thông số chính | Giá tham khảo | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chủ server Asus E500 G9 | serverasusstock202312011447839 | RAM DDR5 · 1GbE | 29.900.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 2 | Máy chủ server AsusESC4000-E10 ( BASE) | serverasusstock202312011447831 | Intel Xeon · 1 socket · 2U · Nguồn 205W | 91.000.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 3 | Máy chủ Dell PowerEdge R640 8×2.5″ (Standard) | r6406851033662 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 · 25GbE | 98.200.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 4 | IBM FlashSystem 5045 NL-SAS HDD 175TB | ibmflashsystem12571452337 | 10GbE · Rack | 580.464.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 5 | IBM FlashSystem 5045 All Flash 15TB | ibmflashsystem12571452332 | 10GbE · Rack | 561.440.320 ₫ | Sẵn hàng |
| 6 | IBM FlashSystem 5045 All Flash 9TB | uncategorized0151452328 | 10GbE · Rack | 466.195.980 ₫ | Sẵn hàng |
| 7 | IBM FlashSystem 5045 NL-SAS HDD 70TB | uncategorized0151452325 | 10GbE · Rack | 441.131.680 ₫ | Sẵn hàng |
| 8 | IBM FlashSystem 5015 All Flash 40TB | uncategorized0151451731 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 829.072.530 ₫ | Sẵn hàng |
| 9 | IBM FlashSystem 5015 All Flash 30TB | storage9281451728 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 709.909.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 10 | IBM FlashSystem 5015 All Flash 13TB | storage9281451724 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 453.834.810 ₫ | Sẵn hàng |
| 11 | IBM FlashSystem 5015 SAS HDD 45TB | storage9281451719 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 446.228.640 ₫ | Sẵn hàng |
| 12 | IBM FlashSystem 5015 NL-SAS HDD 140TB | storage9281451716 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 446.228.640 ₫ | Sẵn hàng |
| 13 | IBM FlashSystem 5015 NL-SAS HDD 70TB | storage9281451712 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 350.043.900 ₫ | Sẵn hàng |
| 14 | IBM FlashSystem 5015 SAS HDD 20TB | storage9281451707 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 319.514.220 ₫ | Sẵn hàng |
| 15 | Máy chủ server Asus RS300-E11-RS4 | serverasusstock202312011447819 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Nguồn 350W | 37.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 16 | Máy chủ server Asus RS700-E10-RS12U | serverasusstock202312011447799 | Xeon Scalable · 1 socket · 10GbE · Nguồn 1200W | 89.000.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 17 | Máy chủ Dell PowerEdge T550 Tower (P/N: 42SVRDT550-519) | dell15th6941446637 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Tower | 92.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 18 | Máy chủ Dell Server PowerEdge R550 8×3.5″ (P/N: 42SVRDR550-706) | dell15th6941446632 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Nguồn 600W | 91.900.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 19 | Máy Chủ Dell Server R350 4×3.5 HP/Perc (P/N:42SVRDR350-316) | uudaitrongthang1291446607 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 1U | 56.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 20 | Máy Chủ Dell Server R350 8×2.5 HP/Perc (P/N:42SVRDR350-917) | uudaitrongthang1291446602 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 1U | 63.900.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 21 | Máy Chủ Dell Server R250 4×3.5 HP/Percc | dell15th6941446595 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Nguồn 450W | 57.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 22 | ASUS TS100-E10-PI4 | serverasus7821424680 | Intel Xeon · 1 socket · 10GbE | 22.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 23 | ESC4000-E10S 2-Socket 2U | serverasusstock11631423447 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 96 GB · Khay ổ 8x2.5 | 99.000.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 24 | Máy Chủ Tháp(Tower) Asus TS100-E11-PI4 | serverasusstock202312011034983 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 · Tower | 29.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 25 | Máy Chủ Dell Server R350 8×2.5 HP/Perc (P/N:42SVRDR350-221) | uudaitrongthang1291034740 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 1U | 58.000.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 26 | Máy Chủ Server Dell PowerEdge R630 8×2.5″ | dell13th7061034413 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · Khay ổ 10x2.5 | 9.990.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 27 | Máy chủ Dell PowerEdge R740XD – 24×2.5″ | dell14th6951034405 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 25GbE | 70.900.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 28 | Máy chủ Dell PowerEdge R640 10×2.5″ | dell14th6951034393 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 25GbE | 54.800.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 29 | Máy chủ Dell Server PowerEdge R550 8×2.5″ (P/N: 42SVRDR550-704) | dell15th6941034362 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Nguồn 600W | 83.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 30 | Máy Chủ Dell Tower T150 4×3.5 Cabled/PERC (P/N:42SVRDT150-901) | dell15th6941034315 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 8 GB · Tower | 39.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 31 | Máy chủ Dell PowerEdge R740 – 16×2.5″ | r7406841033671 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 · 25GbE | 65.400.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 32 | Máy chủ Dell PowerEdge R640 8×2.5″ (Pro) | r6406851033663 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Nguồn 320W | 133.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 33 | Máy chủ Dell PowerEdge R540 – 8×3.5″ (up to 12 bays) (Pro) | r5406861033652 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 141.062.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 34 | Máy chủ Dell PowerEdge R540 – 8×3.5″ (up to 12 bays) (Standard) | r5406861033651 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 96.868.800 ₫ | Sẵn hàng |
| 35 | Máy chủ Dell PowerEdge R540 – 8×3.5″ (up to 12 bays) (Basic) | r5406861033650 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x3.5 | 60.375.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 36 | Máy chủ Dell PowerEdge R440 – 8×2.5″ (Pro) | r4406871033648 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x2.5 | 124.657.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 37 | Máy chủ Dell PowerEdge R440 – 8×2.5″ (Standard) | r4406871033647 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 93.632.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 38 | Máy chủ Dell PowerEdge R440 – 8×2.5″ (Basic) | r4406871033646 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 55.576.800 ₫ | Sẵn hàng |
| 39 | Máy chủ Dell PowerEdge R440 – 4×3.5″ (Standard) | r4406871033644 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 71.870.400 ₫ | Sẵn hàng |
| 40 | Máy chủ Dell PowerEdge R440 – 4×3.5″ (Basic) | r4406871033643 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 53.679.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 41 | Máy chủ Server Dell PowerEdge R450 8×2.5″ (P/N: 42SVRDR450-702) | dell15th6941033640 | Intel Xeon · 1 socket · 1U · Nguồn 600W | 87.500.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 42 | Máy chủ Dell PowerEdge T440 – 8×3.5″ (Pro) | t4406911033638 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 113.385.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 43 | Máy chủ Dell PowerEdge T440 – 8×3.5″ (Standard) | t4406911033637 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x3.5 | 75.441.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 44 | Máy chủ Dell PowerEdge T440 – 8×3.5″ (Basic) | t4406911033636 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x3.5 | 47.653.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 45 | Máy chủ Dell PowerEdge R340 – 8×2.5″ (Pro) | dell14th6951033634 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Khay ổ 8x2.5 | 64.616.400 ₫ | Sẵn hàng |
| 46 | Máy chủ Dell PowerEdge R340 – 8×2.5″ (Standard) | dell14th6951033633 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 45.086.400 ₫ | Sẵn hàng |
| 47 | Máy chủ Dell PowerEdge R340 – 8×2.5″ (Basic) | dell14th6951033632 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 35.154.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 48 | Máy chủ Dell PowerEdge R340 – 4×3.5″ (Pro) | dell14th6951033631 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Khay ổ 8x2.5 | 58.924.800 ₫ | Sẵn hàng |
| 49 | Máy chủ Dell PowerEdge R340 – 4×3.5″ (Standard) | dell14th6951033630 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 44.640.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 50 | Máy chủ Dell PowerEdge R340 – 4×3.5″ (Basic) | dell14th6951033629 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x2.5 | 32.587.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 51 | Máy chủ Dell PowerEdge T340 (Pro) | dell14th6951033627 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Khay ổ 8x3.5 | 55.911.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 52 | Máy chủ Dell PowerEdge T340 (Standard) | dell14th6951033626 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x3.5 | 42.184.800 ₫ | Sẵn hàng |
| 53 | Máy chủ Dell PowerEdge T340 (Basic) | dell14th6951033625 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 8x3.5 | 30.132.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 54 | Máy chủ Dell PowerEdge R240 (Pro) | dell14th6951033623 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Khay ổ 4x3.5 | 44.416.800 ₫ | Sẵn hàng |
| 55 | *NEW* SuperMicro SSG-937R-E2CJB 3U Storage Server *FULL MFR * | serversupermicro058538371 | Type:Computer Server | 131.635.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 56 | Máy chủ Dell PowerEdge T140 (Basic) | t406931033617 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 · Khay ổ 4x3.5 | 21.985.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 57 | 454358-001 HP PCI-E RISER BOARD FOR DL185 G5 | serverhp04210936 | This fits your · Make sure this fits by entering your model number | 5.297.090 ₫ | Sẵn hàng |
| 58 | Server Dell PowerEdge R760xs 8×3.5″ | serverdell0411451196 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR5 tối đa 32 GB · 25GbE | 353.582.500 ₫ | Sẵn hàng |
| 59 | Máy Chủ Dell Server R250 4×3.5 HP/Percc (P/N:42SVRDR250-911) | dell15th6941447306 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Nguồn 450W | 48.900.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 60 | Máy chủ Server Dell PowerEdge R450 4×3.5″ (P/N: 42SVRDR450-703) | dell15th6941446625 | Intel Xeon · 1 socket · 1U · Nguồn 600W | 88.900.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 61 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 8160 1TB Ram 6x 1TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E6592 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 1.024 GB · Khay ổ 12x3.5 | 414.730.680 ₫ | Sẵn hàng |
| 62 | DELL Server R740 8 x 3.5 2x Xeon 6126 32GB Ram 2x 10TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2710 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 116.595.297 ₫ | Sẵn hàng |
| 63 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 6226R 32GB Ram 6x 2TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7N8329 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 12x3.5 | 179.250.162 ₫ | Sẵn hàng |
| 64 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 5118 1TB Ram 6x 1TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E6656 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 1.024 GB · Khay ổ 12x3.5 | 332.166.198 ₫ | Sẵn hàng |
| 65 | DELL Server R740 8 x 3.5 2x Xeon 4210 32GB Ram 2x 2TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2688 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 102.028.836 ₫ | Sẵn hàng |
| 66 | DELL Server T430 8 x 3.5 2x E5-2603 v3 32GB Ram 2x 1TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E7282 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 49.996.674 ₫ | Sẵn hàng |
| 67 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 6130 1TB Ram 6x 8TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E5880 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 1.024 GB · Khay ổ 12x3.5 | 356.941.904 ₫ | Sẵn hàng |
| 68 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 8160 512GB Ram 6x 10TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E6633 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 512 GB · Khay ổ 12x3.5 | 265.853.816 ₫ | Sẵn hàng |
| 69 | DELL Server R740 8 x 3.5 2x Xeon 3106 32GB Ram 2x 2TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2727 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x3.5 | 80.751.626 ₫ | Sẵn hàng |
| 70 | DELL Server T430 8 x 3.5 1x E5-2698 v4 256GB Ram 2x 8TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2204 | Xeon E5 · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 256 GB · Khay ổ 8x3.5 | 77.348.544 ₫ | Sẵn hàng |
| 71 | DELL Server R740 8 x 3.5 2x Xeon 8160 1.5TB Ram 4x 1TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2804 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 5.120 GB · Khay ổ 8x3.5 | 505.150.874 ₫ | Sẵn hàng |
| 72 | DELL Server R630 8 x 2.5 2x E5-2660 v3 64GB Ram 4x 1.2TB 2.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E2903 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · Khay ổ 8x2.5 | 33.458.334 ₫ | Sẵn hàng |
| 73 | DELL Server T430 8 x 3.5 2x E5-2697 v3 128GB Ram 4x 4TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2486 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · Khay ổ 8x3.5 | 55.085.394 ₫ | Sẵn hàng |
| 74 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 4208 384GB Ram 12x 4TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7E6046 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 384 GB · Khay ổ 12x3.5 | 158.768.064 ₫ | Sẵn hàng |
| 75 | DELL Server T430 16 x 2.5 1x E5-2620 v3 128GB Ram 2x 1.92TB 2.5″ – SSD | 9SIBG5ZJ7N9418 | Xeon E5 · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · Khay ổ 16x2.5 | 52.095.771 ₫ | Sẵn hàng |
| 76 | DELL Server R440 8 x 2.5 2x Xeon 4110 768GB Ram 4x 4TB 2.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P3682 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 768 GB · Khay ổ 8x2.5 | 160.326.485 ₫ | Sẵn hàng |
| 77 | DELL Server R630 8 x 2.5 2x E5-2660 v4 96GB Ram 2x 600GB – HDD | 9SIBG5ZJ7E3586 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 96 GB · Khay ổ 8x2.5 | 33.839.988 ₫ | Sẵn hàng |
| 78 | DELL Server R730XD 24 x 2.5 2x E5-2683 v4 128GB Ram 12x 300GB – HDD | 9SIBG5ZJ7N9171 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · Khay ổ 24x2.5 | 42.586.226 ₫ | Sẵn hàng |
| 79 | DELL Server R740XD 12 x 3.5 2x Xeon 4114 1TB Ram 6x 1TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7N8287 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 1.024 GB · Khay ổ 12x3.5 | 332.802.288 ₫ | Sẵn hàng |
| 80 | DELL Server R740 8 x 3.5 2x Xeon 6226 384GB Ram 8x 1TB 3.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7P2869 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 384 GB · Khay ổ 8x3.5 | 216.143.382 ₫ | Sẵn hàng |
| 81 | DELL Server T430 16 x 2.5 1x E5-2690 v4 384GB Ram 2x 1.8TB 2.5″ – HDD | 9SIBG5ZJ7N9589 | Xeon E5 · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 384 GB · Khay ổ 16x2.5 | 79.511.250 ₫ | Sẵn hàng |
| 82 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2660 V3 2.6GHz 10C 192GB 8x 1.6TB SSD | 9SIACSJ8RN8026 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 192 GB · 10GbE | 140.471.100 ₫ | Sẵn hàng |
| 83 | SuperMicro SuperServer 6028U-TR4T+, 2x 3.2GHz 8-Core CPU, 16GB DDR4 RAM, 12Gbps IT Mode Controller, 12x 2TB SATA, 4x 10GbE RJ45, IPMI | 9SIA4GHE823795 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 10GbE | 63.374.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 84 | SuperMicro SuperWorkstation 7037A-i with X9DAi, 2x 2.4GHz 6-Core CPU, 1TB DDR3 RAM, 4x 240GB SSD, Quadro M4000 | 9SIA4GHFBA9817 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR5 tối đa 1.024 GB · Khay ổ 4x3.5 | 171.829.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 85 | Supermicro 1U X9DRD-IT+ 10 Bay SFF Server, 2x E5-2620 V2 2.1GHz 6 Core, 96GB DDR3, 10x 480GB SATA 6Gbps 2.5 SSDs, 2x 10GbE, 1x 600W PSU, Rails | 9SIACSJFE61617 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 96 GB · 10GbE | 57.241.800 ₫ | Sẵn hàng |
| 86 | Supermicro 1U X9DRi-LN4F+ 2x E5-2630L 2.0GHz 6C 96GB 4x 2TB SATA Rails | 9SIACSJ6W85006 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 96 GB · 1GbE | 23.492.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 87 | Supermicro AMD EPYC Milan AS-1014S-WTRT Full system, AMD EPYC Milan 7543P 1U , 32-Core/64-Thread, 128 (8x16GB) DDR4 Memory, 1 TB Intel SSD | N82E16859152143 | AMD EPYC · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 1U | 201.974.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 88 | Supermicro AMD EPYC Milan 7713P 1U Full System, 64-Core/128-Thread, 128 (8x16GB) DDR4 Memory, 1 TB Intel SSD | N82E16859152144 | AMD EPYC · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 1U | 295.911.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 89 | Supermicro Cse-732D4-668B Mid Tower Chassis With 668W Power Supply | 2NS-000A-0H7B8 | Khay ổ 4x3.5 · Tower · Nguồn 668W | 10.221.750 ₫ | Sẵn hàng |
| 90 | X11SPW-TF 116AC2-R504WB | 9SIA2F8J4T3813 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 768 GB · 1GbE | 59.043.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 91 | SUPERMICRO SYS-5015B-MTB 4 3.5″ Bays X7SBi 1U Rackmount Server LGA 775 Intel Xeon | 9SIB7VEHD89746 | Intel Xeon · 1 socket · 1GbE · 1U | 11.295.900 ₫ | Sẵn hàng |
| 92 | Supermicro AMD Ryzen Threadripper PRO Ultimate Workstation, 32-Core/64-Thread,128GB (4x32GB) DDR4 Memory, 960GB NVMe SSD, 4TB Toshiba HDD, 2x Zotac RTX 3080 LHR 10GB GPU, Windows 10 pro Installed | N82E16859152134 | Threadripper · RAM DDR4 · 1 GPU · 10GbE | 277.165.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 93 | Supermicro AMD Ryzen Threadripper PRO Ultimate 2X RTX 3070 Workstation, 64-Core/128-Thread, 128GB (4x32GB) DDR4 Memory, 2TB NVMe SSD, 4TB Toshiba HDD, 2X Zotac RTX 3070 8G GPU Windows 10 pro Installed | N82E16859152119 | Threadripper · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 2 GPU · 4U | 434.822.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 94 | Supermicro SuperServer 6028U-TNR4T+ with 2x E5-2698 V4, 128GB DDR4 RAM and 6.4TB NVMe SSD | 9SIB9G8HHW3131 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 10GbE | 152.425.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 95 | Supermicro SuperServer 5029S-TN2 Mini-Tower Server, Core i7-6700, 8GB, 256GB SSD | 9SIB7VEHF18696 | Intel Core · RAM DDR4 tối đa 8 GB · Khay ổ 4x3.5 · 1GbE | 68.884.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 96 | Supermicro Intel Xeon Gold 6314U (2.30GHz) Ultimate Workstation, 32 Core/64 Thread, 256GB (8x32G)DDR4 Memory, 960GB Samsung SSD, 10TB HDD, 1x NVIDIA Quadro RTX A6000 48GB GPU Win10 Pro Installed | N82E16859152138 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 1 GPU | 389.362.050 ₫ | Sẵn hàng |
| 97 | SUPERMICRO Mini PC Server System, Intel Core™ i3-7100U, 32GB DDR4, 960GB NVMV M.2 SSD. | N82E16859152215 | Intel Core · RAM DDR4 tối đa 32 GB | 51.940.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 98 | SuperMicro SYS-5019D-4C-FN8TP 1U Server Skylake D, X11SDV-4C-TP8F, 505-203B | 9SIB7VEJ0H5698 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 88.322.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 99 | SUPERMICRO 2U Intel Xeon Gold 5320 full Server System, 26 Core, 52 Threads, 64 GB DDR4 Memory, 960G NVMe M.2 SSD, 600W Redundant DC -48V Power Supplies with PMBus. | N82E16859152202 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 2U | 169.750.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 100 | Supermicro Super Workstation SYS-730A Black | 9SIB7VEJ2P3508 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 · 1GbE | 83.090.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 101 | Supermicro 1U Half depth 10 Gb SFP+ DDR4 4c 3Ghz Turbo Low power XEON CPU | 9SIB7VEHYJ2728 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 512 GB · 40GbE | 64.310.400 ₫ | Sẵn hàng |
| 102 | SUPERMICRO 2U Dual Intel Xeon Gold 5320 full Server System, 26 Core, 52 Threads, 128 GB DDR4 Memory, 960G NVMe M.2 SSD. | N82E16859152211 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 1GbE | 264.691.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 103 | Supermicro SuperServer 5029S-TN2 Mini-Tower Barebone Server, Intel Core, Hotswap Fully assembled | 9SIB7VEJ3R4014 | Intel Core · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 4x3.5 | 48.440.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 104 | SUPERMICRO 2U Dual Intel Xeon Gold 5320 full Server System, 26 Core, 52 Threads, 128 GB DDR4 Memory, 960GB NVMe M.2 SSD. | N82E16859152210 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 1GbE | 276.125.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 105 | SUPERMICRO Rack Server System Intel Xeon Gold 5320 full server system, 26 Core, 52 Threads, 128 GB DDR4 Memory, 960G NVMe M.2 SSD. | N82E16859152205 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 2U | 311.815.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 106 | SUPERMICRO Rack SuperStorage Server Intel Xeon processor E5-2600 v3 family (up to 145W TDP ) 2133/1866/1600MHz ECC DDR4 SDRAM 72-bit SSG-6048R-E1CR24N | 9SIB0WNJFZ2983 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 · 10GbE | 230.214.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 107 | Supermicro Superserver E300-9D-4CN8TP Intel Xeon D-2123IT Networking PC w/ 2X SFP+, 2X 10GbE LAN, 4X GbE LAN, IPMI | 9SIAX4NJGB2467 | Intel Xeon · 1 socket · 40GbE · Rack | 149.688.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 108 | SuperMicro 2028TP-HC0R 2U SuperServer 4-Node X10DRT-P 8x LGA2011v3 E5-2600v3/v4 | 9SIB7VEHD96126 | Intel Xeon · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 2.048 GB · Khay ổ 24x2.5 | 68.780.250 ₫ | Sẵn hàng |
| 109 | SUPERMICRO 1U Intel Xeon Gold 5320 full Server System, 26 Core, 52 Threads, 64 GB DDR4 Memory, 960G NVMe M.2 SSD | N82E16859152208 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 1U | 147.574.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 110 | Supermicro E300 Server SYS-E300-9D-4CN8TP, X11SDV-4C-TP8F 1U server | 9SIB7VEJ0K2977 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 512 GB · Khay ổ 1x2.5 | 86.555.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 111 | Supermicro SYS-E300-9A-16CN8TP Denverton Mini-ITX A2SDI-16C-TP8F 4 Core Barebone | 9SIB7VEJ2P3716 | RAM DDR4 · 10GbE · Rack | 98.925.750 ₫ | Sẵn hàng |
| 112 | Supermicro SuperServer SYS-5018A-FTN4 Intel Atom C2758 200W 1U Rackmount Server Barebone System (Black) | 9SIAX4NJGB2463 | 1U · Nguồn 200W | 191.787.750 ₫ | Sẵn hàng |
| 113 | SUPERMICRO 2U Dual Intel Xeon Gold 5320 full Server System, 26 Core, 52 Threads, 128 GB DDR4 Memory, 960GB NVMe M.2 SSD. | N82E16859152213 | Xeon Scalable · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 2U | 247.262.400 ₫ | Sẵn hàng |
| 114 | SuperMicro SYS-5019C-M 1U 350W Server (X11SCM-F, 813MFTQC-350CB) | 9SIACKEHYH7172 | 1U · Nguồn 350W | 77.927.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 115 | SuperMicro CSE-825BTQC-R1K23LPB 2U Chassis | 9SIACKEHYH7169 | 2U | 100.103.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 116 | Supermicro SYS-5029AP-TN2 Intel® Atom processor E3940 Mini Tower Server | 9SIB7VEJ3R4335 | RAM DDR3 · 1GbE · Tower | 33.957.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 117 | Supermicro SYS-E301-9D-8CN8TP Xeon D-2146NT 8-Core Networking Mini PC, 4X GbE, 2 x 10GBase-T, 2X 10G SFP+, IPMI | 9SIAX4NJGB2541 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 512 GB · Khay ổ 4x2.5 | 237.802.950 ₫ | Sẵn hàng |
| 118 | HP Z800 Workstation X5570 2.93GHz 4-Cores 6GB DDR3 | 9SIAC0F92K1863 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR3 tối đa 6 GB · Tower | 6.174.630 ₫ | Sẵn hàng |
| 119 | 16C XEON D FRONT I/O NETWORK | 9SIA4S8JP28563 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 1GbE | 132.890.160 ₫ | Sẵn hàng |
| 120 | SUPERMICRO Mid-tower Server System AMD EPYC Milan 7473X, 24Core/48Thread, 256GB DDR4 Memory, 3.84TB HDD, 1TB SSD, NVIDA RTX 3090 24G. | N82E16859152176 | AMD EPYC · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 256 GB · 1 GPU | 234.606.255 ₫ | Sẵn hàng |
| 121 | Supermicro 6017R-TDT+ 4 Bay LFF 1U Server, 2x E5-2620 2.0GHz 6 Core, 192GB DDR3, 4x 3TB 7.2K SATA 6Gbps 3.5 Drives, 2x 10GbE, 1x 600W PSU, Rails | 9SIACSJFE60431 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 192 GB · 10GbE | 30.913.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 122 | Supermicro SuperServer 6028U-TR4T+ 12 Bay LFF 2U Rackmount Server with X10DRU-i+, 2X Intel Xeon E5-2620 V4 2.1GHz 8 Core, 32GB DDR4, 8X Trays Included, 2X 1000W PSUs, Rails | 9SIACSJBVP4705 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 12x3.5 | 28.492.425 ₫ | Sẵn hàng |
| 123 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2650 V3 2.3GHz 10C 64GB 12x 480GB SSD | 9SIACSJ8RP0525 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 10GbE | 61.119.045 ₫ | Sẵn hàng |
| 124 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2683V3 2.0GHz 14C 48GB 8x 3TB SATA | 9SIACSJ8RN5720 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 47.748.090 ₫ | Sẵn hàng |
| 125 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603V3 1.6GHz 6C 32GB 8x 4TB SATA | 9SIACSJ8RN4151 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 10GbE | 53.148.615 ₫ | Sẵn hàng |
| 126 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2640V3 2.6GHz 8C 32GB 4x 800GB SSD | 9SIACSJ8RP3371 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 10GbE | 39.070.005 ₫ | Sẵn hàng |
| 127 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2609 V4 1.70GHz 8C 32GB 8x 1TB SATA | 9SIACSJ8RN6465 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 10GbE | 35.941.425 ₫ | Sẵn hàng |
| 128 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2683V3 2.0GHz 14C 128GB 4x 1.6TB SSD | 9SIACSJ8RP4079 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 10GbE | 61.826.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 129 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603 V3 1.6GHz 6C 96GB 12x 480GB SSD | 9SIACSJ8RN9010 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 96 GB · 10GbE | 64.396.605 ₫ | Sẵn hàng |
| 130 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2650 V3 2.3GHz 10C 384GB 12x 3TB SATA | 9SIACSJ8RP0669 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 384 GB · 10GbE | 81.454.815 ₫ | Sẵn hàng |
| 131 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2609V4 1.70GHz 8C 48GB 4x 800GB SSD | 9SIACSJ8RP4692 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 40.336.335 ₫ | Sẵn hàng |
| 132 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2620V3 2.4GHz 6C 48GB 4x 480GB SSD | 9SIACSJ8RP2875 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 38.362.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 133 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2637 V3 3.5GHz 4C 96GB 8x 480GB SSD | 9SIACSJ8RN7259 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 96 GB · 10GbE | 53.446.575 ₫ | Sẵn hàng |
| 134 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603 V3 1.6GHz 6C 48GB 12x 1TB SATA | 9SIACSJ8RN8975 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 41.900.625 ₫ | Sẵn hàng |
| 135 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2630LV3 1.8GHz 8C 64GB 8x 4TB SATA | 9SIACSJ8RN7641 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 10GbE | 56.835.870 ₫ | Sẵn hàng |
| 136 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603 V4 1.7GHz 6C 192GB 12x 480GB SSD | 9SIACSJ8RP3394 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 192 GB · 10GbE | 72.702.240 ₫ | Sẵn hàng |
| 137 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2683 v3 2.0GHz 14C 96GB 4x Trays | 9SIACSJ8RP4043 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 96 GB · Khay ổ 12x3.5 | 32.738.355 ₫ | Sẵn hàng |
| 138 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2650 V3 2.3GHz 10C 128GB 4x 480GB SSD | 9SIACSJ8RP3890 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 10GbE | 44.247.060 ₫ | Sẵn hàng |
| 139 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603 V4 1.7GHz 6C 48GB 12x 1.6TB SSD | 9SIACSJ8RP3246 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 108.382.950 ₫ | Sẵn hàng |
| 140 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603V4 1.7GHz 6C 64GB 4x 3TB SATA | 9SIACSJ8RN3947 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 10GbE | 39.218.985 ₫ | Sẵn hàng |
| 141 | Supermicro 1U X9DRi-LN4F+ 2x E5-2695V2 2.4GHz 12C 512GB 4x 800GB SSD 10GbE Rail | 9SIACSJ8CB8139 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 512 GB · 10GbE | 54.601.170 ₫ | Sẵn hàng |
| 142 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2640V3 2.6GHz 8C 48GB 12x 1.6TB SSD | 9SIACSJ8RP0034 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 107.600.805 ₫ | Sẵn hàng |
| 143 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2637 V3 3.5GHz 4C 64GB 8x 4TB SATA | 9SIACSJ8RN7239 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 10GbE | 55.644.030 ₫ | Sẵn hàng |
| 144 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2630V3 2.4GHz 8C 64GB 12x Trays | 9SIACSJ8RN9675 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · Khay ổ 12x3.5 | 28.268.955 ₫ | Sẵn hàng |
| 145 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2683 v3 2.0GHz 14C 192GB 12x Trays | 9SIACSJ8RP0845 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 192 GB · Khay ổ 12x3.5 | 40.224.600 ₫ | Sẵn hàng |
| 146 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2609V4 1.70GHz 8C 32GB 12x Trays | 9SIACSJ8RP1452 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Khay ổ 12x3.5 | 26.555.685 ₫ | Sẵn hàng |
| 147 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2650V3 2.3GHz 10C 48GB 12x 1TB SATA | 9SIACSJ8RP0508 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 41.118.480 ₫ | Sẵn hàng |
| 148 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603V3 1.6GHz 6C 48GB 8x 1.6TB SSD | 9SIACSJ8RN4225 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 48 GB · 10GbE | 81.007.875 ₫ | Sẵn hàng |
| 149 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603V4 1.7GHz 6C 128GB 4x Trays | 9SIACSJ8RN3977 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · Khay ổ 12x3.5 | 34.861.320 ₫ | Sẵn hàng |
| 150 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2683V3 2.0GHz 14C 64GB 12x Trays | 9SIACSJ8RP0762 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · Khay ổ 12x3.5 | 30.242.940 ₫ | Sẵn hàng |
| 151 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2650 V3 2.3GHz 10C 384GB 8x 4TB SATA | 9SIACSJ8RN5618 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 384 GB · 10GbE | 79.890.525 ₫ | Sẵn hàng |
| 152 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2603V3 1.6GHz 6C 32GB 4x 1TB SATA | 9SIACSJ8RP2546 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 10GbE | 31.248.555 ₫ | Sẵn hàng |
| 153 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2637V3 3.5GHz 4C 64GB 8x 3TB SATA | 9SIACSJ8RN7237 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 10GbE | 47.822.580 ₫ | Sẵn hàng |
| 154 | Supermicro 6028U-TRTP+ 12 Bay LFF 2U 2x E5-2650 V3 2.3GHz 10C 128GB 8x 4TB SATA | 9SIACSJ8RN5537 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 128 GB · 10GbE | 59.889.960 ₫ | Sẵn hàng |
| 155 | HP ProLiant DL120 G7 Rack Server System Intel Core i3-2100 3.1GHz 2C/4T 2GB DDR3 1 x 250GB 3.5″ SATA 628690-001 | 9SIAKAP9UT5523 | Intel Core · RAM DDR3 · 1U · Nguồn 400W | 28.932.750 ₫ | Sẵn hàng |
| 156 | HP Z4 G4 Workstation | Intel Xeon W2133 @ 3.60GHz | Hexa Core 6-core | 32GB 2666-MHz DDR4 | 500GB SSD | Win10 Pro (8DZ44UT#ABA) | 9SIADA5E410777 | Xeon W · 1 socket · RAM DDR4 | 86.590.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 157 | HP Rack ProLiant DL380 G5 L5420 2.5GHz Quad Core 2GB High Efficiency Rack Server Quad-Core Intel Xeon Processor L5420 (2.5 GHz, 50W) 2GB (2 x 1GB) PC2-5300 DDR2 465323-001 | 9SIAG1MA7S6192 | Intel Xeon · 1 socket · 1GbE · 2U | 32.155.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 158 | HEWLETT-PACKARD P00924-B21 HPE 32GB 2RX4 DDR4-2933 REG MEMORY KIT | 9SIA25VA7E5449 | Bộ nhớ DDR4 | 11.157.300 ₫ | Sẵn hàng |
| 159 | HP ProLiant DL360 G5 Rack Dual-Core Intel Xeon X5260 3.33 GHz 2GB DDR2 Server Dual-Core Intel Xeon Processor X5260 3.33 GHz 2GB (2 x 1GB) PC2-5300 DDR2 457928-001 | 9SIAG1MA7S6061 | Intel Xeon · 1 socket · 1GbE · 1U | 32.848.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 160 | Hpe Ml30 Gen10 4U Rps Enablement Kit P06305b21 | 9SIAY4BET23169 | 4U | 5.751.900 ₫ | Sẵn hàng |
| 161 | HPE DL325 GEN10 7402P 1P 64G 8SFF SV | 9SIA1K6E3H6198 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 96.500.250 ₫ | Sẵn hàng |
| 162 | Hp – Mezzanine Nic Proliant Bl25/35/45P (381816-001). | 9SIAG1MB8S1487 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 2.009.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 163 | Hp Proliant Dl380 Gen9 Server | 9SIAG1MB8S3186 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 26.403.300 ₫ | Sẵn hàng |
| 164 | Hp Z820 Workstation | 9SIAG1MB8S3183 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 16.424.100 ₫ | Sẵn hàng |
| 165 | HPE – SERVER OPTIONS P02709-B21 DL360 GEN10 XEON-G 5222 KIT | 9SIAD6HD828733 | Xeon Scalable · 1 socket | 83.645.100 ₫ | Sẵn hàng |
| 166 | Product Details:Product Type: Desktop BoardMfg Number: 350447-001Description: Hp – 800Mhz Fsb Dual Xeon System Board For Workstation Xw6200.Manufacturer: Hp | 9SIAG1MB8S1154 | Intel Xeon · 2 socket | 1.004.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 167 | HP 466590-001 System Board For Proliant Bl460C G6 Blade Server | 9SIAFHABPV5859 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1.316.700 ₫ | Sẵn hàng |
| 168 | Hp Z640 Workstation | 9SIAG1MB8S3182 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 8.489.250 ₫ | Sẵn hàng |
| 169 | Hpe Proliant Dl380 G10 2U Rack Server – 1 X Xeon Silver 4208 – 32 Gb Ram Hdd Ssd – Serial Ata/600 12Gb/S Sas Controller | 9SIA24GDSC8416 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 1GbE | 67.186.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 170 | MICROSVR GEN10+ E-2224 | 9SIAGGNEVA1246 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 37.699.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 171 | HP 840665-S01 Ml110 Gen9 E5-2603V4 8Gb Us Svr Sby | 9SIAG1MAN69543 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 68.780.250 ₫ | Sẵn hàng |
| 172 | Dl20 Gen10 E-2224 1P 8G Nhp Et | 9SIA0ZXAPT5968 | Intel Xeon · 1 socket | 18.814.950 ₫ | Sẵn hàng |
| 173 | Hp Proliant Ml350E Gen8 Server | 9SIAG1MB8S0342 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 81.739.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 174 | HPE Modular Smart Array 1050 Dual Controller SFF Storage – Hard drive array – 0 TB – 24 bays (SAS-3) – iSCSI (10 GbE) (e | 9SIA8UCBAF3614 | 10GbE · 2U | 170.478.000 ₫ | Sẵn hàng |
| 175 | HPE – PROLIANT SERVERS P23579-B21 HPE DL360 GEN10 4214R 1P 32G NC | 9SIA6ZPB6J0682 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB | 68.884.200 ₫ | Sẵn hàng |
| 176 | HP t5740 Thin Client Atom N280 1.66GHz 2GB RAM 590126-001 VU900AT w/o Adapter | 9SIAA7WBT58838 | Bộ nhớ DDR3 | 2.286.900 ₫ | Sẵn hàng |
| 177 | HP JetDirect 500x 3-Port External Print Server- J3265-61002 With Power Supply | 9SIAA7WBT50215 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 2.113.650 ₫ | Sẵn hàng |
| 178 | HP EliteDesk 800 G3 Small Form Factor PC, Intel Core i5-7500 up to 3.4 GHz, 8GB RAM, 256GB SSD,Windows 10 Pro Along with Wired keyboard And Mouse | 9SIA4R8E3M1346 | Intel Core · 1GbE | 10.498.950 ₫ | Sẵn hàng |
| 179 | HP ProLiant DL120 G6 Rack Server System Intel Xeon X3440 2.53 GHz 2GB DDR3 2 x 250GB 581874-005 | 9SIAC3J98U7479 | Intel Xeon · 1 socket · RAM DDR3 · 1GbE | 6.895.350 ₫ | Sẵn hàng |
| 180 | HP ProLiant DL165 G7 Rack Server System AMD Opteron Model 6136 8 core 2.4 GHz 8GB DDR3 590260-001 | 9SIAC3J6KS0210 | RAM DDR3 tối đa 8 GB · 1GbE · 1U · Nguồn 500W | 12.092.850 ₫ | Sẵn hàng |
| 181 | HP BL620C G7 2x Intel Xeon E7-2860 2.26GHz 10-Core 16GB Blade Server | 9SIAA7W97M2641 | Intel Xeon · 2 socket · Blade | 19.300.050 ₫ | Sẵn hàng |
| 182 | HP Jetdirect 150X J2592 1Port Print Server w/ AC Adapter | 9SIAA7WBT50142 | Model:J2592-6000 | 1.420.650 ₫ | Sẵn hàng |
| 183 | HP Workstation Z4 G4 – MT – Xeon W-2123 3.6 GHz – 16 GB – 512 GB Workstation | 9SIA9UWHGD2672 | Xeon W · 1 socket · 1 GPU · 1GbE | 81.119.610 ₫ | Sẵn hàng |
| 184 | Z2G4T i78700 8GB/1TB PC U.S. | 9SIA9UWHGD3211 | Nền tảng Intel Core | 38.138.880 ₫ | Sẵn hàng |
| 185 | HP Z6 G4 Workstation – Xeon Gold 5222 – 16 GB RAM – 256 GB SSD – Tower – Black | 9SIA9UWHGD3210 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · 1 GPU | 168.384.645 ₫ | Sẵn hàng |
| 186 | HPE DL380 GEN10 4214 1P 16G 12LFF SVR | 9SIA9UWJK33053 | Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | 275.352.285 ₫ | Sẵn hàng |
| 187 | HP Workstation Z6 G4 – MT – Xeon Silver 4108 1.8 GHz – 8 GB – 1 TB Z6G4 | 9SIA9UWHGD1899 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 8 GB · Tower | 95.980.365 ₫ | Sẵn hàng |
| 188 | HP Z6 G4 Workstation – Xeon Silver 4208 – 32 GB RAM – 256 GB SSD – Tower – Black | 9SIA9UWHGD3212 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · Tower | 200.378.100 ₫ | Sẵn hàng |
| 189 | HP ProLiant ML30 Gen10 Tower Server with Intel Xeon E-2224, 16GB DDR4, 1TB HDD, RAID | 9SIAX4NJGB5571 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Tower | 194.940.330 ₫ | Sẵn hàng |
| 190 | HP Z8 G4 Workstation – Intel Xeon Gold 6128 Hexa-core (6 Core) 3.40 GHz – 32 GB DDR4 SDRAM – 512 GB SSD – NVIDIA Quadro P4000 8 GB Graphics – Windows 10 Pro 64-bit – Mini-tower – Black | 9SIA9UWHGD2658 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 32 GB · 1 GPU | 434.313.945 ₫ | Sẵn hàng |
| 191 | HP ProLiant ML30 Gen10 Tower Server with Intel Xeon E-2224, 16GB DDR4, 2TB SSD, RAID | 9SIAX4NJGB5411 | Xeon E · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 16 GB · Tower | 208.944.450 ₫ | Sẵn hàng |
| 192 | HP Z6 G4 Bronze 3106 8C 1.7Ghz 96GB RAM 250GB NVMe W2100 Win 10 | 9SIA68FAFT7411 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 96 GB · Nguồn 1000W | 35.457.240 ₫ | Sẵn hàng |
| 193 | HP Z6 G4 Gold 6148 20C 2.4Ghz 8GB RAM 250GB NVMe 2TB W2100 Win 10 | 9SIA68FAFT8478 | Xeon Scalable · 1 socket · RAM DDR4 tối đa 8 GB | 44.917.470 ₫ | Sẵn hàng |
| 194 | HP Proliant DL380e Gen8 25x 2.5″ HS 2x E5-2430 Six Core 2.2Ghz 96GB 2x 146GB B320i | 9SIA68F6TG1746 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 32 GB · Khay ổ 25x2.5 | 29.013.855 ₫ | Sẵn hàng |
| 195 | HP Proliant DL360p Gen8 8 x 2.5″ HS 2x E5-2660 Eight Core 2.2Ghz 96GB x P420i | 9SIA68F6TR3454 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x2.5 | 15.195.960 ₫ | Sẵn hàng |
| 196 | HP Proliant DL360p Gen8 8 x 2.5″ HS 2x E5-2640 Six Core 2.5Ghz 24GB x P420i | 9SIA68F6TR3445 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x2.5 | 9.162.270 ₫ | Sẵn hàng |
| 197 | HP Proliant DL360p Gen8 8 x 2.5″ HS 2x E5-2660 Eight Core 2.2Ghz 16GB 2x 146GB P420i | 9SIA68F6TR3590 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x2.5 | 10.577.580 ₫ | Sẵn hàng |
| 198 | HP Proliant DL360p Gen8 8 x 2.5″ HS 2x E5-2660 Eight Core 2.2Ghz 128GB 2x 300GB P420i | 9SIA68F6TR3356 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x2.5 | 20.782.710 ₫ | Sẵn hàng |
| 199 | HP Proliant DL360p Gen8 8 x 2.5″ HS 2x E5-2660 Eight Core 2.2Ghz 512GB 2x 1TB P420i | 9SIA68F6TR3737 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR3 tối đa 32 GB · Khay ổ 8x2.5 | 57.431.790 ₫ | Sẵn hàng |
| 200 | HP Proliant DL360 Gen9 8B SFF 2x E5-2620 V3 Six Core 2.4Ghz 16GB 2x 1TB B140i | 9SIA68F9F83285 | Xeon E5 · 2 socket · RAM DDR4 tối đa 64 GB · 1U | 20.633.730 ₫ | Sẵn hàng |