Công cụ tương tác
Tư vấn GPU cho AI
Nhập đúng nhu cầu vận hành, nhận ngay khuyến nghị GPU, số lượng card cần mua và máy chủ tương thích.
Nhập nhu cầu của bạn
VRAM ≈ số tham số (tỷ) × 1.2 khi lượng tử FP8/INT8
Công thức đang dùng
VRAM trọng số = 70 tỷ × 2 byte = 140.0GB. KV cache ≈ 8 phiên × 8.192 token × 0.5MB ÷ 1024 = 32.0GB.Cộng 15% overhead an toàn → VRAM cần: 197.8GB
Khuyến nghị
NVIDIA A100 80GB PCIe
80GB HBM2e 1.94TB/s
Cần 3 card
855.000.000 ₫
Tổng TDP: 900W
Phù hợp workload
Tiết kiệm nhất
NVIDIA L4 24GB
24GB GDDR6 300GB/s
Cần 9 card
616.500.000 ₫
Tổng TDP: 648W
Phù hợp workload
Hiệu năng cao nhất
NVIDIA H100 SXM5 80GB
80GB HBM2e
Cần 3 card
2.340.000.000 ₫
Tổng TDP: 2.100W
Phù hợp workload
Vượt ngân sách
So sánh toàn bộ danh mục GPU
Sắp xếp theo điểm phù hợp với nhu cầu đã nhập
| GPU | VRAM | TDP | FP16 TFLOPS | INT8 TOPS | NVLink | Form factor | Đơn giá | Số card cần | Tổng tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NVIDIA A100 80GB PCIeTốt nhất | 80GB | 300W | 624 | 1.248 | Có | PCIe Gen4 double-width | 285.000.000 ₫ | 3 | 855.000.000 ₫ |
| NVIDIA A100 40GB PCIe | 40GB | 250W | 624 | 1.248 | Có | PCIe Gen4 double-width | 178.000.000 ₫ | 5 | 890.000.000 ₫ |
| NVIDIA L4 24GB | 24GB | 72W | 242 | 485 | Không | PCIe single-slot low-profile | 68.500.000 ₫ | 9 | 616.500.000 ₫ |
| NVIDIA L40S 48GB | 48GB | 350W | 733 | 1.466 | Không | PCIe Gen4 double-width | 168.000.000 ₫ | 5 | 840.000.000 ₫ |
| NVIDIA H100 NVL 94GB PCIe | 94GB | 350W | 1.671 | 3.341 | Có | PCIe Gen5 double-width | 620.000.000 ₫ | 3 | 1.860.000.000 ₫ |
| NVIDIA H100 SXM5 80GB | 80GB | 700W | 1.979 | 3.958 | Có | SXM5 (chỉ trong server chuyên dụng) | 780.000.000 ₫ | 3 | 2.340.000.000 ₫ |
| NVIDIA A16 64GB (4x16GB) | 64GB | 250W | 143 | 286 | Không | PCIe double-width | 96.000.000 ₫ | 4 | 384.000.000 ₫ |
| NVIDIA RTX 6000 Ada 48GB | 48GB | 300W | 728 | 1.457 | Không | PCIe Gen4 double-width | 195.000.000 ₫ | 5 | 975.000.000 ₫ |
Máy chủ phù hợp để lắp 3 card NVIDIA A100 80GB PCIe
Lọc theo số khe GPU tối thiểu cần thiết
Cấu hình này cần máy chủ chuyên dụng — hãy liên hệ kỹ sư HQG để được tư vấn nền tảng phù hợp (SXM/HGX).
Chi phí vận hành & so sánh với thuê API cloud
Giả định: 1 triệu token ≈ 8 USD (giá tham khảo API LLM thương mại phổ biến)
Điện/tháng (tại chỗ)
1.244 kWh
4.043.520 ₫
Chi phí API cloud tương đương/tháng
7.990.149 ₫
≈ 39 triệu token/tháng
Điểm hoà vốn
216.6 tháng
So với đầu tư phần cứng ban đầu
Giả định vận hành 24/7, mỗi phiên thực hiện ~20 lượt hỏi–đáp/ngày. Đây là ước tính tham khảo — chi phí thực tế phụ thuộc mức sử dụng và nhà cung cấp cloud.