Bỏ qua điều hướng
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HQG

AOpen FM56PX Modem 56Kbps PCI Bus (Plug & Play) Bell 103, ITU V.23, ITU V.27ter, K56Flex, ITU V.92, ITU V.80, ITU V.21, Bell 212A, ITU V.22, ITU V.29, ITU V.32, ITU V.32bis, ITU V.34, ITU V.90, ITU V.17 Data compression: MNP-5, ITU V.42bis,

SKU: 9SIAKRCEDW0493Thương hiệu: KHAC
Còn hàng· Giao hàng sau 3 ngày
1.080.105 ₫

Giá chưa gồm VAT 8% · Đã gồm VAT: 1.166.513 ₫ / sản phẩm

Điện ước tính: 86 kWh/tháng · ~280.800 ₫/thángTính TCO chi tiết
Tạm tính: 1.080.105 ₫
Bảo hành 36 tháng
Chính hãng
Giao sau 3 ngày
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7 qua hotline
Hoá đơn VAT
Đầy đủ, đúng hạn

Mua càng nhiều, giá càng tốt

Bảng đơn giá theo số lượng đặt mua
Số lượngĐơn giáTiết kiệm
1–2 máy1.080.105 ₫—
3–9 máy1.047.702 ₫−3%
từ 10 máy1.015.299 ₫−6%

Giá trên chưa gồm VAT. Đơn từ 20 máy trở lên hoặc kèm dịch vụ triển khai, gọi 1900 636 106 để có mức riêng.

Muốn mua giá tốt hơn?

Để lại số điện thoại, bên em gọi ngay khi mặt hàng này giảm giá. Không dùng số của bạn cho việc khác.

Cần ngay? Gọi 1900 636 106.

Máy lắp vừa linh kiện này

tham khảo theo thông số trên tên hàng

Mô tả sản phẩm

Learn more about the AOpen FM56PX

Model
Brand AOpen
Model FM56PX
Details
Type Dial-Up Modem
Interface PCI Bus (Plug & Play)
Cable Interface 2 x RJ11 ports
Standards Bell 103, ITU V.23, ITU V.27ter, K56Flex, ITU V.92, ITU V.80, ITU V.21, Bell 212A, ITU V.22, ITU V.29, ITU V.32, ITU V.32bis, ITU V.34, ITU V.90, ITU V.17
Data compression: MNP-5, ITU V.42bis, ITU V.44
Error correction: MNP-4, ITU V.42
Chipset Conexant
Max DTE Rate 115.2 kbps
Max Transmission Rate 56Kbps
Max Fax Speed 14.4 kbps
Features
Features Operating System: XP, Me,NT,2K,98, 95, Linux
Packaging
Package Contents FM56PX
RJ11 Cable
Cable
Resource Disk
Additional Information
Date First Available April 26, 2021

Customer Reviews of the AOpen FM56PX

There are no reviews yet.

Do you own this product?

Điểm nổi bật

  • Hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

Sản phẩm tương tự

Khách hàng cũng xem